запа́здывание
Dấu sắc trên запа́здывание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запа́здывание nghĩa là sự chậm trễ, đến chậm, đến muộn.
Nghĩa của запа́здывание
Nghĩa lấy theo mục запоздание.
Danh từ
- Sự chậm trễ.
- [sự] đến chậm, đến muộn, đến trễ.
Biến cách của запа́здывание (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | запа́здывание | запа́здывания |
| Sinh cách кого? чего? | запа́здывания | запа́здываний |
| Tặng cách кому? чему? | запа́здыванию | запа́здываниям |
| Đối cách кого? что? | запа́здывание | запа́здывания |
| Công cụ cách кем? чем? | запа́здыванием | запа́здываниями |
| Giới cách о ком? о чём? | запа́здывании | запа́здываниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
запаздывание nghĩa là gì?
запаздывание (danh từ) nghĩa là sự chậm trễ, đến chậm, đến muộn.
запаздывание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запа́здывание (phiên âm Latinh zapázdyvanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.