TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́здывание

giống trungbất động vật
zapázdyvanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́здывание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́здывание nghĩa là sự chậm trễ, đến chậm, đến muộn.

Nghĩa của запа́здывание

Nghĩa lấy theo mục запоздание.

Danh từ

  1. Sự chậm trễ.
  2. [sự] đến chậm, đến muộn, đến trễ.

Biến cách của запа́здывание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?запа́здываниезапа́здывания
Sinh cách кого? чего?запа́здываниязапа́здываний
Tặng cách кому? чему?запа́здываниюзапа́здываниям
Đối cách кого? что?запа́здываниезапа́здывания
Công cụ cách кем? чем?запа́здываниемзапа́здываниями
Giới cách о ком? о чём?запа́здываниизапа́здываниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

запаздывание nghĩa là gì?

запаздывание (danh từ) nghĩa là sự chậm trễ, đến chậm, đến muộn.

запаздывание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́здывание (phiên âm Latinh zapázdyvanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.