TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запая́ть

thể hoàn thành
zapajátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запая́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запая́ть nghĩa là hàn, hàn chảy.

Nghĩa của запая́ть

Thể hoàn thành của запа́ивать.

Động từ

  1. Hàn, hàn chảy.

Cặp thể của запая́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запая́ть

NgôiTương lai
язапая́ю
тызапая́ешь
он / она́ / оно́запая́ет
мызапая́ем
вызапая́ете
они́запая́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запая́л
Giống cái (она́)запая́ла
Giống trung (оно́)запая́ло
Số nhiều (они́)запая́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запая́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запая́йте

Câu hỏi thường gặp

запаять nghĩa là gì?

запаять (động từ) nghĩa là hàn, hàn chảy.

запаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запая́ть (phiên âm Latinh zapajátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.