запая́ть
Dấu sắc trên запая́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запая́ть nghĩa là hàn, hàn chảy.
Nghĩa của запая́ть
Thể hoàn thành của запа́ивать.
Động từ
- Hàn, hàn chảy.
Cặp thể của запая́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запая́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запая́ю |
| ты | запая́ешь |
| он / она́ / оно́ | запая́ет |
| мы | запая́ем |
| вы | запая́ете |
| они́ | запая́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запая́л |
| Giống cái (она́) | запая́ла |
| Giống trung (оно́) | запая́ло |
| Số nhiều (они́) | запая́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запая́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запая́йте |
Câu hỏi thường gặp
запаять nghĩa là gì?
запаять (động từ) nghĩa là hàn, hàn chảy.
запаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запая́ть (phiên âm Latinh zapajátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.