запаса́ть
Dấu sắc trên запаса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запаса́ть nghĩa là trữ, dự trữ.
Nghĩa của запаса́ть
Động từ
- Trữ, dự trữ, để dành.
- запаса́ть двора́ на зимуtrữ củi cho mùa đông
Cặp thể của запаса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запаса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запаса́ю |
| ты | запаса́ешь |
| он / она́ / оно́ | запаса́ет |
| мы | запаса́ем |
| вы | запаса́ете |
| они́ | запаса́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запасать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запаса́л |
| Giống cái (она́) | запаса́ла |
| Giống trung (оно́) | запаса́ло |
| Số nhiều (они́) | запаса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запаса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запаса́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запаса́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
запасать nghĩa là gì?
запасать (động từ) nghĩa là trữ, dự trữ.
запасать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запаса́ть (phiên âm Latinh zapasátʹ, IPA [zəpɐˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.