TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запаса́ться

thể chưa hoàn thành
zapasátʹsja[zəpɐˈsat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запаса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запаса́ться nghĩa là trữ, dự trữ.

Nghĩa của запаса́ться

Động từ

  1. Trữ, dự trữ. + công cụ cách
    • запаса́ться проду́ктамиtrữ (dự trữ) thức ăn

Cặp thể của запаса́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запаса́ться

NgôiHiện tại
язапаса́юсь
тызапаса́ешься
он / она́ / оно́запаса́ется
мызапаса́емся
вызапаса́етесь
они́запаса́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запасаться.

Quá khứ

Giống đực (он)запаса́лся
Giống cái (она́)запаса́лась
Giống trung (оно́)запаса́лось
Số nhiều (они́)запаса́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запаса́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запаса́йтесь

Họ từ của запаса́ться

Câu hỏi thường gặp

запасаться nghĩa là gì?

запасаться (động từ) nghĩa là trữ, dự trữ.

запасаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запаса́ться (phiên âm Latinh zapasátʹsja, IPA [zəpɐˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.