TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припаса́ть

thể chưa hoàn thành
pripasátʹ[prʲɪpɐˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припаса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припаса́ть nghĩa là dành sẵn, để sẵn.

Nghĩa của припаса́ть

Động từ

  1. Dành sẵn, để sẵn.

Cặp thể của припаса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ припаса́ть

NgôiHiện tại
яприпаса́ю
тыприпаса́ешь
он / она́ / оно́припаса́ет
мыприпаса́ем
выприпаса́ете
они́припаса́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + припасать.

Quá khứ

Giống đực (он)припаса́л
Giống cái (она́)припаса́ла
Giống trung (оно́)припаса́ло
Số nhiều (они́)припаса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припаса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припаса́йте

Câu hỏi thường gặp

припасать nghĩa là gì?

припасать (động từ) nghĩa là dành sẵn, để sẵn.

припасать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припаса́ть (phiên âm Latinh pripasátʹ, IPA [prʲɪpɐˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.