TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запатентова́ть

thể hoàn thành
zapatentovátʹ[zəpətʲɪntɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запатентова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запатентова́ть nghĩa là cấp bằng sáng chế, cấp bằng phát minh.

Nghĩa của запатентова́ть

Thể hoàn thành của патентова́ть.

Động từ

  1. Cấp bằng sáng chế, cấp bằng phát minh, chứng nhận phát minh.

Cặp thể của запатентова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запатентова́ть

NgôiTương lai
язапатенту́ю
тызапатенту́ешь
он / она́ / оно́запатенту́ет
мызапатенту́ем
вызапатенту́ете
они́запатенту́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запатентова́л
Giống cái (она́)запатентова́ла
Giống trung (оно́)запатентова́ло
Số nhiều (они́)запатентова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запатенту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запатенту́йте

Câu hỏi thường gặp

запатентовать nghĩa là gì?

запатентовать (động từ) nghĩa là cấp bằng sáng chế, cấp bằng phát minh.

запатентовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запатентова́ть (phiên âm Latinh zapatentovátʹ, IPA [zəpətʲɪntɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.