TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запелена́ть

thể hoàn thành
zapelenátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запелена́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запелена́ть nghĩa là quấn tã.

Nghĩa của запелена́ть

Thể hoàn thành của пелена́ть.

Động từ

  1. Quấn tã.

Cặp thể của запелена́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запелена́ть

NgôiTương lai
язапелена́ю
тызапелена́ешь
он / она́ / оно́запелена́ет
мызапелена́ем
вызапелена́ете
они́запелена́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запелена́л
Giống cái (она́)запелена́ла
Giống trung (оно́)запелена́ло
Số nhiều (они́)запелена́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запелена́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запелена́йте

Câu hỏi thường gặp

запеленать nghĩa là gì?

запеленать (động từ) nghĩa là quấn tã.

запеленать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запелена́ть (phiên âm Latinh zapelenátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.