запелена́ть
Dấu sắc trên запелена́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запелена́ть nghĩa là quấn tã.
Nghĩa của запелена́ть
Thể hoàn thành của пелена́ть.
Động từ
- Quấn tã.
Cặp thể của запелена́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запелена́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запелена́ю |
| ты | запелена́ешь |
| он / она́ / оно́ | запелена́ет |
| мы | запелена́ем |
| вы | запелена́ете |
| они́ | запелена́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запелена́л |
| Giống cái (она́) | запелена́ла |
| Giống trung (оно́) | запелена́ло |
| Số nhiều (они́) | запелена́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запелена́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запелена́йте |
Câu hỏi thường gặp
запеленать nghĩa là gì?
запеленать (động từ) nghĩa là quấn tã.
запеленать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запелена́ть (phiên âm Latinh zapelenátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.