запере́ть
Dấu sắc trên запере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запере́ть nghĩa là khóa lại, nhốt, giam.
Nghĩa của запере́ть
Thể hoàn thành của запира́ть.
Động từ
- Khóa... lại.
- Nhốt, giam.
- Đóng, vây kín, bao vây, phong tỏa.
- Khoá.
Cặp thể của запере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запру́ |
| ты | запрёшь |
| он / она́ / оно́ | запрёт |
| мы | запрём |
| вы | запрёте |
| они́ | запру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | за́пер |
| Giống cái (она́) | заперла́ |
| Giống trung (оно́) | за́перло |
| Số nhiều (они́) | за́перли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запри́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запере́ть
Trái nghĩa
Họ từ của запере́ть
Câu ví dụ với запере́ть
- «Запри дверь». — «Она и так заперта». "Khoá cửa vào!" "Cửa khoá rồi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13728543
- «Заприте дверь». — «Она и так заперта». "Khoá cửa vào!" "Cửa khoá rồi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13742871
- Вы заперли свой чемодан? Bạn khóa vali chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8102317
- Ты запер свой чемодан? Bạn khóa vali chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8102318
- Она заперла дверь. Cô ấy khoá cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3282360
- Запри его. Khoá đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5499042
- Заприте его. Khoá đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5499043
- Запри ворота. Khóa cổng vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5637772
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
запереть nghĩa là gì?
запереть (động từ) nghĩa là khóa lại, nhốt, giam.
запереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запере́ть (phiên âm Latinh zaperétʹ, IPA [zəpʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.