TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запере́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zaperétʹ[zəpʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запере́ть nghĩa là khóa lại, nhốt, giam.

Nghĩa của запере́ть

Thể hoàn thành của запира́ть.

Động từ

  1. Khóa... lại.
  2. Nhốt, giam.
  3. Đóng, vây kín, bao vây, phong tỏa.
  4. Khoá.

Cặp thể của запере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запере́ть

NgôiTương lai
язапру́
тызапрёшь
он / она́ / оно́запрёт
мызапрём
вызапрёте
они́запру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)за́пер
Giống cái (она́)заперла́
Giống trung (оно́)за́перло
Số nhiều (они́)за́перли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запри́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запере́ть

Trái nghĩa

Họ từ của запере́ть

Câu ví dụ với запере́ть

  • «Запри дверь». — «Она и так заперта». "Khoá cửa vào!" "Cửa khoá rồi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13728543
  • «Заприте дверь». — «Она и так заперта». "Khoá cửa vào!" "Cửa khoá rồi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13742871
  • Вы заперли свой чемодан? Bạn khóa vali chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8102317
  • Ты запер свой чемодан? Bạn khóa vali chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8102318
  • Она заперла дверь. Cô ấy khoá cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3282360
  • Запри его. Khoá đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5499042
  • Заприте его. Khoá đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5499043
  • Запри ворота. Khóa cổng vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5637772

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

запереть nghĩa là gì?

запереть (động từ) nghĩa là khóa lại, nhốt, giam.

запереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запере́ть (phiên âm Latinh zaperétʹ, IPA [zəpʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.