TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пелена́ть

thể chưa hoàn thành
pelenátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пелена́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пелена́ть nghĩa là quấn tã.

Nghĩa của пелена́ть

Động từ

  1. Quấn tã.

Cặp thể của пелена́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пелена́ть

NgôiHiện tại
япелена́ю
тыпелена́ешь
он / она́ / оно́пелена́ет
мыпелена́ем
выпелена́ете
они́пелена́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пеленать.

Quá khứ

Giống đực (он)пелена́л
Giống cái (она́)пелена́ла
Giống trung (оно́)пелена́ло
Số nhiều (они́)пелена́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пелена́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пелена́йте

Câu hỏi thường gặp

пеленать nghĩa là gì?

пеленать (động từ) nghĩa là quấn tã.

пеленать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пелена́ть (phiên âm Latinh pelenátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.