пелена́ть
Dấu sắc trên пелена́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пелена́ть nghĩa là quấn tã.
Nghĩa của пелена́ть
Động từ
- Quấn tã.
Cặp thể của пелена́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пелена́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пелена́ю |
| ты | пелена́ешь |
| он / она́ / оно́ | пелена́ет |
| мы | пелена́ем |
| вы | пелена́ете |
| они́ | пелена́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пеленать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пелена́л |
| Giống cái (она́) | пелена́ла |
| Giống trung (оно́) | пелена́ло |
| Số nhiều (они́) | пелена́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пелена́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пелена́йте |
Câu hỏi thường gặp
пеленать nghĩa là gì?
пеленать (động từ) nghĩa là quấn tã.
пеленать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пелена́ть (phiên âm Latinh pelenátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.