запере́ться
Dấu sắc trên запере́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запере́ться nghĩa là khóa lại, náu mình, ẩn.
Nghĩa của запере́ться
Thể hoàn thành của запира́ться.
Động từ
- [tự] khóa lại.
- Náu mình, ẩn, trốn, núp.
- khẩu ngữ Khăng khăng chối cãi, ngoan cố không nhận tội.
Cặp thể của запере́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запере́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запру́сь |
| ты | запрёшься |
| он / она́ / оно́ | запрётся |
| мы | запрёмся |
| вы | запрётесь |
| они́ | запру́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заперся́ |
| Giống cái (она́) | заперла́сь |
| Giống trung (оно́) | заперло́сь |
| Số nhiều (они́) | заперли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запри́тесь |
Câu hỏi thường gặp
запереться nghĩa là gì?
запереться (động từ) nghĩa là khóa lại, náu mình, ẩn.
запереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запере́ться (phiên âm Latinh zaperétʹsja, IPA [zəpʲɪˈrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.