запечатлева́ть
Dấu sắc trên запечатлева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запечатлева́ть nghĩa là miêu tả, mô tả, giữ lại, ghi sâu.
Nghĩa của запечатлева́ть
Động từ
- воплощать Miêu tả, mô tả, tả. + đối cách
- запечатле́ть собы́тие на карти́неmiêu tả sự kiện trên bức tranh
- сохранять Giữ lại, ghi sâu, in sâu, khắc sâu. + đối cách
- запечатлева́ть что́-л. в памя́тиkhắc sâu cái gì vào tâm khảm, ghi lòng tạc dạ cái gì
- В Т; ознаменовывать Đánh dấu.
Cặp thể của запечатлева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запечатлева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запечатлева́ю |
| ты | запечатлева́ешь |
| он / она́ / оно́ | запечатлева́ет |
| мы | запечатлева́ем |
| вы | запечатлева́ете |
| они́ | запечатлева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запечатлевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запечатлева́л |
| Giống cái (она́) | запечатлева́ла |
| Giống trung (оно́) | запечатлева́ло |
| Số nhiều (они́) | запечатлева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запечатлева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запечатлева́йте |
Họ từ của запечатлева́ть
Câu hỏi thường gặp
запечатлевать nghĩa là gì?
запечатлевать (động từ) nghĩa là miêu tả, mô tả, giữ lại, ghi sâu.
запечатлевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запечатлева́ть (phiên âm Latinh zapečatlevátʹ, IPA [zəpʲɪt͡ɕɪtlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.