запира́ться
Dấu sắc trên запира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запира́ться nghĩa là khóa lại, náu mình, ẩn.
Nghĩa của запира́ться
Động từ
- в помещении [tự] khóa lại.
- скрываться, уединяться Náu mình, ẩn, trốn, núp.
- запере́ться в свое́й ко́мнатеnáu mình trong phòng
- khẩu ngữ не сознаваться Khăng khăng chối cãi, ngoan cố không nhận tội.
Cặp thể của запира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запира́юсь |
| ты | запира́ешься |
| он / она́ / оно́ | запира́ется |
| мы | запира́емся |
| вы | запира́етесь |
| они́ | запира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запира́лся |
| Giống cái (она́) | запира́лась |
| Giống trung (оно́) | запира́лось |
| Số nhiều (они́) | запира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запира́йтесь |
Câu ví dụ với запира́ться
- Эта дверь запирается автоматически. Cửa này khóa tự động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2561261
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
запираться nghĩa là gì?
запираться (động từ) nghĩa là khóa lại, náu mình, ẩn.
запираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запира́ться (phiên âm Latinh zapirátʹsja, IPA [zəpʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.