запеча́тать
Dấu sắc trên запеча́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запеча́тать nghĩa là đóng dấu, niêm, dán.
Nghĩa của запеча́тать
Thể hoàn thành của запеча́тывать.
Động từ
- Đóng dấu.
- Niêm, dán, niêm phong.
- Niêm phong, niêm... lại.
Cặp thể của запеча́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запеча́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запеча́таю |
| ты | запеча́таешь |
| он / она́ / оно́ | запеча́тает |
| мы | запеча́таем |
| вы | запеча́таете |
| они́ | запеча́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запеча́тал |
| Giống cái (она́) | запеча́тала |
| Giống trung (оно́) | запеча́тало |
| Số nhiều (они́) | запеча́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запеча́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запеча́тайте |
Câu hỏi thường gặp
запечатать nghĩa là gì?
запечатать (động từ) nghĩa là đóng dấu, niêm, dán.
запечатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запеча́тать (phiên âm Latinh zapečátatʹ, IPA [zəpʲɪˈt͡ɕatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.