TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запеча́тывать

thể chưa hoàn thành
zapečátyvatʹ[zəpʲɪˈt͡ɕatɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запеча́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запеча́тывать nghĩa là đóng dấu, niêm, dán.

Nghĩa của запеча́тывать

Động từ

  1. закладывать печать Đóng dấu. + đối cách
  2. заклеивать Niêm, dán, niêm phong. + đối cách
    • запеча́тывать конве́ртniêm phong thư, dán phong bì
  3. опечатывать Niêm phong, niêm... lại. + đối cách
    • запеча́тывать кварти́руniêm phong căn nhà

Cặp thể của запеча́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запеча́тывать

NgôiHiện tại
язапеча́тываю
тызапеча́тываешь
он / она́ / оно́запеча́тывает
мызапеча́тываем
вызапеча́тываете
они́запеча́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запечатывать.

Quá khứ

Giống đực (он)запеча́тывал
Giống cái (она́)запеча́тывала
Giống trung (оно́)запеча́тывало
Số nhiều (они́)запеча́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запеча́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запеча́тывайте

Câu hỏi thường gặp

запечатывать nghĩa là gì?

запечатывать (động từ) nghĩa là đóng dấu, niêm, dán.

запечатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запеча́тывать (phiên âm Latinh zapečátyvatʹ, IPA [zəpʲɪˈt͡ɕatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.