TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запечатлева́ться

thể chưa hoàn thành
zapečatlevátʹsja[zəpʲɪt͡ɕɪtlʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запечатлева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запечатлева́ться nghĩa là được ghi vào, in sâu.

Nghĩa của запечатлева́ться

Động từ

  1. Được ghi vào, in sâu, khắc vào, ghi nhớ. в + giới cách

Cặp thể của запечатлева́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запечатлева́ться

NgôiHiện tại
язапечатлева́юсь
тызапечатлева́ешься
он / она́ / оно́запечатлева́ется
мызапечатлева́емся
вызапечатлева́етесь
они́запечатлева́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запечатлеваться.

Quá khứ

Giống đực (он)запечатлева́лся
Giống cái (она́)запечатлева́лась
Giống trung (оно́)запечатлева́лось
Số nhiều (они́)запечатлева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запечатлева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запечатлева́йтесь

Họ từ của запечатлева́ться

Câu hỏi thường gặp

запечатлеваться nghĩa là gì?

запечатлеваться (động từ) nghĩa là được ghi vào, in sâu.

запечатлеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запечатлева́ться (phiên âm Latinh zapečatlevátʹsja, IPA [zəpʲɪt͡ɕɪtlʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.