записа́ть
Dấu sắc trên записа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
записа́ть nghĩa là ghi, chép, biên.
Nghĩa của записа́ть
Thể hoàn thành của запи́сывать.
Động từ
- Ghi, chép, biên, ghi chép, biên chép.
- Ghi, biên, ghi tên, biên tên.
- Ghi âm, thu thanh, thu.
- Viết ra, ghi xuống.
- Lưu, lưu trữ.
Cặp thể của записа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ записа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запишу́ |
| ты | запи́шешь |
| он / она́ / оно́ | запи́шет |
| мы | запи́шем |
| вы | запи́шете |
| они́ | запи́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | записа́л |
| Giống cái (она́) | записа́ла |
| Giống trung (оно́) | записа́ло |
| Số nhiều (они́) | записа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запиши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запиши́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với записа́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của записа́ть
Câu ví dụ với записа́ть
- Тебе следовало бы записать это, пока ты не забыл. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651279
- Тебе следовало бы записать это, пока ты не забыла. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651280
- Вам следовало бы записать это, пока вы не забыли. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651281
- Я запишу это на ваш счёт. Tôi sẽ cho nó vào hóa đơn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3527509
- Лучше запиши, а то забудешь. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668983
- Запишите, пожалуйста, мой адрес. Hãy ghi lại địa chỉ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381247
- Запиши этот рецепт. Ghi công thức này lại đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4476273
- Запишите это, пожалуйста. Hãy viết xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4490687
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
записать nghĩa là gì?
записать (động từ) nghĩa là ghi, chép, biên.
записать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là записа́ть (phiên âm Latinh zapisátʹ, IPA [zəpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.