записа́ться
Dấu sắc trên записа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
записа́ться nghĩa là ghi tên.
Nghĩa của записа́ться
Thể hoàn thành của запи́сываться.
Động từ
- Ghi tên [mình].
Cặp thể của записа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ записа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запишу́сь |
| ты | запи́шешься |
| он / она́ / оно́ | запи́шется |
| мы | запи́шемся |
| вы | запи́шетесь |
| они́ | запи́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | записа́лся |
| Giống cái (она́) | записа́лась |
| Giống trung (оно́) | записа́лось |
| Số nhiều (они́) | записа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запиши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запиши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
записаться nghĩa là gì?
записаться (động từ) nghĩa là ghi tên.
записаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là записа́ться (phiên âm Latinh zapisátʹsja, IPA [zəpʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.