TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запи́сываться

thể chưa hoàn thành
zapísyvatʹsja[zɐˈpʲisɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запи́сываться nghĩa là ghi tên.

Nghĩa của запи́сываться

Động từ

  1. Ghi tên [mình].
    • запи́сываться доброво́льцемghi tên tình nguyện
    • запи́сываться к врачу́ghi tên khám bệnh
    • запи́сываться в библиоте́куghi tên đọc sách ở thư viện

Cặp thể của запи́сываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запи́сываться

NgôiHiện tại
язапи́сываюсь
тызапи́сываешься
он / она́ / оно́запи́сывается
мызапи́сываемся
вызапи́сываетесь
они́запи́сываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + записываться.

Quá khứ

Giống đực (он)запи́сывался
Giống cái (она́)запи́сывалась
Giống trung (оно́)запи́сывалось
Số nhiều (они́)запи́сывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запи́сывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запи́сывайтесь

Câu hỏi thường gặp

записываться nghĩa là gì?

записываться (động từ) nghĩa là ghi tên.

записываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запи́сываться (phiên âm Latinh zapísyvatʹsja, IPA [zɐˈpʲisɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.