запи́сываться
Dấu sắc trên запи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запи́сываться nghĩa là ghi tên.
Nghĩa của запи́сываться
Động từ
- Ghi tên [mình].
- запи́сываться доброво́льцемghi tên tình nguyện
- запи́сываться к врачу́ghi tên khám bệnh
- запи́сываться в библиоте́куghi tên đọc sách ở thư viện
Cặp thể của запи́сываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запи́сываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запи́сываюсь |
| ты | запи́сываешься |
| он / она́ / оно́ | запи́сывается |
| мы | запи́сываемся |
| вы | запи́сываетесь |
| они́ | запи́сываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + записываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запи́сывался |
| Giống cái (она́) | запи́сывалась |
| Giống trung (оно́) | запи́сывалось |
| Số nhiều (они́) | запи́сывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запи́сывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запи́сывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
записываться nghĩa là gì?
записываться (động từ) nghĩa là ghi tên.
записываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запи́сываться (phiên âm Latinh zapísyvatʹsja, IPA [zɐˈpʲisɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.