TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запи́сывать

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zapísyvatʹ[zɐˈpʲisɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запи́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запи́сывать nghĩa là ghi, chép, biên.

Nghĩa của запи́сывать

Động từ

  1. Ghi, chép, biên, ghi chép, biên chép.
    • запи́сывать а́дресghi địa chỉ
    • запи́сывать ле́кциюghi (ghi chép) bài giảng
  2. вносить в список, включать Ghi, biên, ghi tên, biên tên.
    • запи́сывать в протоко́лghi váo biên bản
    • запи́сывать сы́на в шко́луghi tên cho con trai đi học
  3. на плёнку и т. п. Ghi âm, thu thanh, thu.
    • запи́сывать на пласти́нкуthu đĩa, ghi âm vào đĩa

Cặp thể của запи́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запи́сывать

NgôiHiện tại
язапи́сываю
тызапи́сываешь
он / она́ / оно́запи́сывает
мызапи́сываем
вызапи́сываете
они́запи́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + записывать.

Quá khứ

Giống đực (он)запи́сывал
Giống cái (она́)запи́сывала
Giống trung (оно́)запи́сывало
Số nhiều (они́)запи́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запи́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запи́сывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запи́сывать

Đồng nghĩa

Họ từ của запи́сывать

Câu hỏi thường gặp

записывать nghĩa là gì?

записывать (động từ) nghĩa là ghi, chép, biên.

записывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запи́сывать (phiên âm Latinh zapísyvatʹ, IPA [zɐˈpʲisɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.