запи́сывать
Dấu sắc trên запи́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запи́сывать nghĩa là ghi, chép, biên.
Nghĩa của запи́сывать
Động từ
- Ghi, chép, biên, ghi chép, biên chép.
- запи́сывать а́дресghi địa chỉ
- запи́сывать ле́кциюghi (ghi chép) bài giảng
- вносить в список, включать Ghi, biên, ghi tên, biên tên.
- запи́сывать в протоко́лghi váo biên bản
- запи́сывать сы́на в шко́луghi tên cho con trai đi học
- на плёнку и т. п. Ghi âm, thu thanh, thu.
- запи́сывать на пласти́нкуthu đĩa, ghi âm vào đĩa
Cặp thể của запи́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запи́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запи́сываю |
| ты | запи́сываешь |
| он / она́ / оно́ | запи́сывает |
| мы | запи́сываем |
| вы | запи́сываете |
| они́ | запи́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + записывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запи́сывал |
| Giống cái (она́) | запи́сывала |
| Giống trung (оно́) | запи́сывало |
| Số nhiều (они́) | запи́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запи́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запи́сывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với запи́сывать
Đồng nghĩa
Họ từ của запи́сывать
Câu hỏi thường gặp
записывать nghĩa là gì?
записывать (động từ) nghĩa là ghi, chép, biên.
записывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запи́сывать (phiên âm Latinh zapísyvatʹ, IPA [zɐˈpʲisɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.