запиха́ть
Dấu sắc trên запиха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запиха́ть nghĩa là ấn, nhét.
Nghĩa của запиха́ть
Thể hoàn thành của запи́хивать.
Động từ
- khẩu ngữ Ấn, nhét, đút, nhồi, tọng, thọc.
Cặp thể của запиха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запиха́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запиха́ю |
| ты | запиха́ешь |
| он / она́ / оно́ | запиха́ет |
| мы | запиха́ем |
| вы | запиха́ете |
| они́ | запиха́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запиха́л |
| Giống cái (она́) | запиха́ла |
| Giống trung (оно́) | запиха́ло |
| Số nhiều (они́) | запиха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запиха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запиха́йте |
Câu hỏi thường gặp
запихать nghĩa là gì?
запихать (động từ) nghĩa là ấn, nhét.
запихать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запиха́ть (phiên âm Latinh zapixátʹ, IPA [zəpʲɪˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.