TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запи́хивать

thể chưa hoàn thành
zapíxivatʹ[zɐˈpʲixʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запи́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запи́хивать nghĩa là ấn, nhét.

Nghĩa của запи́хивать

Động từ

  1. khẩu ngữ Ấn, nhét, đút, nhồi, tọng, thọc.

Cặp thể của запи́хивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запи́хивать

NgôiHiện tại
язапи́хиваю
тызапи́хиваешь
он / она́ / оно́запи́хивает
мызапи́хиваем
вызапи́хиваете
они́запи́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запихивать.

Quá khứ

Giống đực (он)запи́хивал
Giống cái (она́)запи́хивала
Giống trung (оно́)запи́хивало
Số nhiều (они́)запи́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запи́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запи́хивайте

Câu hỏi thường gặp

запихивать nghĩa là gì?

запихивать (động từ) nghĩa là ấn, nhét.

запихивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запи́хивать (phiên âm Latinh zapíxivatʹ, IPA [zɐˈpʲixʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.