TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́кать

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
plákatʹ[ˈpɫakətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́кать nghĩa là khóc, khóc lóc, khóc than.

Nghĩa của пла́кать

Động từ

  1. Khóc, khóc lóc, chảy nước mắt; châu rơi ((thơ ca)).
    • го́рько пла́катьkhóc lóc thống thiết
    • пла́кать от ра́достиkhóc (chảy nước mắt) vì sung sướng
  2. о ком-л. Khóc, khóc than, thương tiếc.

Cặp thể của пла́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пла́кать

NgôiHiện tại
япла́чу
тыпла́чешь
он / она́ / оно́пла́чет
мыпла́чем
выпла́чете
они́пла́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плакать.

Quá khứ

Giống đực (он)пла́кал
Giống cái (она́)пла́кала
Giống trung (оно́)пла́кало
Số nhiều (они́)пла́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пла́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пла́чьте

Họ từ của пла́кать

Câu ví dụ với пла́кать

  • Почему та девочка плачет? Sao em ấy lại khóc?Tatoeba #4282345
  • Почему тот ребёнок плачет? Sao em ấy lại khóc?Tatoeba #4282346
  • Почему он плачет? Sao em ấy lại khóc?Tatoeba #4282347
  • Почему она плачет? Sao em ấy lại khóc?Tatoeba #4282348
  • Грустные фильмы всегда заставляют меня плакать. Những bộ phim buồn luôn làm tôi khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3350677
  • Сейчас мне хочется плакать. Bây giờ tôi thấy muốn khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407291
  • Мне сейчас хочется плакать. Bây giờ tôi thấy muốn khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13829651
  • Я начал плакать. Tôi bắt đầu khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #884086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

плакать nghĩa là gì?

плакать (động từ) nghĩa là khóc, khóc lóc, khóc than.

плакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́кать (phiên âm Latinh plákatʹ, IPA [ˈpɫakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.