запле́сневеть
Dấu sắc trên запле́сневеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запле́сневеть nghĩa là lên mốc, lên meo.
Nghĩa của запле́сневеть
Thể hoàn thành của пле́сневеть.
Động từ
- Lên mốc, lên meo, mốc meo, bị mốc, bị meo.
Cặp thể của запле́сневеть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запле́сневеть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запле́сневею |
| ты | запле́сневеешь |
| он / она́ / оно́ | запле́сневеет |
| мы | запле́сневеем |
| вы | запле́сневеете |
| они́ | запле́сневеют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запле́сневел |
| Giống cái (она́) | запле́сневела |
| Giống trung (оно́) | запле́сневело |
| Số nhiều (они́) | запле́сневели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запле́сневей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запле́сневейте |
Câu hỏi thường gặp
заплесневеть nghĩa là gì?
заплесневеть (động từ) nghĩa là lên mốc, lên meo.
заплесневеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запле́сневеть (phiên âm Latinh zaplésnevetʹ, IPA [zɐˈplʲesnʲɪvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.