TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запле́сневеть

thể hoàn thành
zaplésnevetʹ[zɐˈplʲesnʲɪvʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запле́сневеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запле́сневеть nghĩa là lên mốc, lên meo.

Nghĩa của запле́сневеть

Thể hoàn thành của пле́сневеть.

Động từ

  1. Lên mốc, lên meo, mốc meo, bị mốc, bị meo.

Cặp thể của запле́сневеть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запле́сневеть

NgôiTương lai
язапле́сневею
тызапле́сневеешь
он / она́ / оно́запле́сневеет
мызапле́сневеем
вызапле́сневеете
они́запле́сневеют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запле́сневел
Giống cái (она́)запле́сневела
Giống trung (оно́)запле́сневело
Số nhiều (они́)запле́сневели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запле́сневей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запле́сневейте

Câu hỏi thường gặp

заплесневеть nghĩa là gì?

заплесневеть (động từ) nghĩa là lên mốc, lên meo.

заплесневеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запле́сневеть (phiên âm Latinh zaplésnevetʹ, IPA [zɐˈplʲesnʲɪvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.