пле́сневеть
Dấu sắc trên пле́сневеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пле́сневеть nghĩa là lên mốc, lên meo.
Nghĩa của пле́сневеть
Động từ
- Lên mốc, lên meo, mốc meo, bị mốc, bị meo.
Cặp thể của пле́сневеть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пле́сневеть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пле́сневею |
| ты | пле́сневеешь |
| он / она́ / оно́ | пле́сневеет |
| мы | пле́сневеем |
| вы | пле́сневеете |
| они́ | пле́сневеют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плесневеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пле́сневел |
| Giống cái (она́) | пле́сневела |
| Giống trung (оно́) | пле́сневело |
| Số nhiều (они́) | пле́сневели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пле́сневей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пле́сневейте |
Câu hỏi thường gặp
плесневеть nghĩa là gì?
плесневеть (động từ) nghĩa là lên mốc, lên meo.
плесневеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пле́сневеть (phiên âm Latinh plésnevetʹ, IPA [ˈplʲesnʲɪvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.