TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пле́сневеть

thể chưa hoàn thành
plésnevetʹ[ˈplʲesnʲɪvʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пле́сневеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пле́сневеть nghĩa là lên mốc, lên meo.

Nghĩa của пле́сневеть

Động từ

  1. Lên mốc, lên meo, mốc meo, bị mốc, bị meo.

Cặp thể của пле́сневеть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пле́сневеть

NgôiHiện tại
япле́сневею
тыпле́сневеешь
он / она́ / оно́пле́сневеет
мыпле́сневеем
выпле́сневеете
они́пле́сневеют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плесневеть.

Quá khứ

Giống đực (он)пле́сневел
Giống cái (она́)пле́сневела
Giống trung (оно́)пле́сневело
Số nhiều (они́)пле́сневели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пле́сневей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пле́сневейте

Câu hỏi thường gặp

плесневеть nghĩa là gì?

плесневеть (động từ) nghĩa là lên mốc, lên meo.

плесневеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пле́сневеть (phiên âm Latinh plésnevetʹ, IPA [ˈplʲesnʲɪvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.