запломбирова́ть
Dấu sắc trên запломбирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запломбирова́ть nghĩa là kẹp chì, niêm chì, hàn.
Nghĩa của запломбирова́ть
Thể hoàn thành của пломбирова́ть.
Động từ
- Kẹp chì, niêm chì.
- Hàn [răng].
Cặp thể của запломбирова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запломбирова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запломбирую́ |
| ты | запломбируёшь |
| он / она́ / оно́ | запломбируёт |
| мы | запломбируём |
| вы | запломбируёте |
| они́ | запломбирую́т |
Quá khứ
| Giống đực (он) | запломбирова́л |
| Giống cái (она́) | запломбирова́ла |
| Giống trung (оно́) | запломбирова́ло |
| Số nhiều (они́) | запломбирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запломбиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запломбиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
запломбировать nghĩa là gì?
запломбировать (động từ) nghĩa là kẹp chì, niêm chì, hàn.
запломбировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запломбирова́ть (phiên âm Latinh zaplombirovátʹ, IPA [zəpɫəm⁽ʲ⁾bʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.