запляса́ть
Dấu sắc trên запляса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запляса́ть nghĩa là bắt đầu nhảy múa.
Nghĩa của запляса́ть
Động từ
- Bắt đầu nhảy múa.
Cặp thể của запляса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запляса́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запляшу́ |
| ты | запля́шешь |
| он / она́ / оно́ | запля́шет |
| мы | запля́шем |
| вы | запля́шете |
| они́ | запля́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запляса́л |
| Giống cái (она́) | запляса́ла |
| Giống trung (оно́) | запляса́ло |
| Số nhiều (они́) | запляса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запляши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запляши́те |
Câu hỏi thường gặp
заплясать nghĩa là gì?
заплясать (động từ) nghĩa là bắt đầu nhảy múa.
заплясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запляса́ть (phiên âm Latinh zapljasátʹ, IPA [zəplʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.