пляса́ть
Dấu sắc trên пляса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пляса́ть nghĩa là nhảy múa, nhảy.
Nghĩa của пляса́ть
Động từ
- khẩu ngữ Nhảy múa, nhảy, múa, vũ.
Cặp thể của пляса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пляса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пляшу́ |
| ты | пля́шешь |
| он / она́ / оно́ | пля́шет |
| мы | пля́шем |
| вы | пля́шете |
| они́ | пля́шут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плясать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пляса́л |
| Giống cái (она́) | пляса́ла |
| Giống trung (оно́) | пляса́ло |
| Số nhiều (они́) | пляса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пляши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пляши́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пляса́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của пляса́ть
Câu hỏi thường gặp
плясать nghĩa là gì?
плясать (động từ) nghĩa là nhảy múa, nhảy.
плясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пляса́ть (phiên âm Latinh pljasátʹ, IPA [plʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.