пове́дать
Dấu sắc trên пове́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пове́дать nghĩa là báo tin, nói cho biết.
Nghĩa của пове́дать
Động từ
- Báo tin, nói cho biết.
Chia động từ пове́дать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пове́даю |
| ты | пове́даешь |
| он / она́ / оно́ | пове́дает |
| мы | пове́даем |
| вы | пове́даете |
| они́ | пове́дают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пове́дал |
| Giống cái (она́) | пове́дала |
| Giống trung (оно́) | пове́дало |
| Số nhiều (они́) | пове́дали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пове́дай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пове́дайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пове́дать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
поведать nghĩa là gì?
поведать (động từ) nghĩa là báo tin, nói cho biết.
поведать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пове́дать (phiên âm Latinh povédatʹ, IPA [pɐˈvʲedətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.