TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пове́дать

thể hoàn thành
povédatʹ[pɐˈvʲedətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пове́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пове́дать nghĩa là báo tin, nói cho biết.

Nghĩa của пове́дать

Động từ

  1. Báo tin, nói cho biết.

Chia động từ пове́дать

NgôiTương lai
япове́даю
тыпове́даешь
он / она́ / оно́пове́дает
мыпове́даем
выпове́даете
они́пове́дают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пове́дал
Giống cái (она́)пове́дала
Giống trung (оно́)пове́дало
Số nhiều (они́)пове́дали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пове́дай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пове́дайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пове́дать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

поведать nghĩa là gì?

поведать (động từ) nghĩa là báo tin, nói cho biết.

поведать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пове́дать (phiên âm Latinh povédatʹ, IPA [pɐˈvʲedətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.