запозда́ть
Dấu sắc trên запозда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запозда́ть nghĩa là đến chậm, đến muộn, chậm, muộn.
Nghĩa của запозда́ть
Thể hoàn thành của запа́здывать.
Động từ
- Đến chậm, đến muộn, đến trễ.
- Chậm, muộn, trễ.
Cặp thể của запозда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запозда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запозда́ю |
| ты | запозда́ешь |
| он / она́ / оно́ | запозда́ет |
| мы | запозда́ем |
| вы | запозда́ете |
| они́ | запозда́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запозда́л |
| Giống cái (она́) | запозда́ла |
| Giống trung (оно́) | запозда́ло |
| Số nhiều (они́) | запозда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запозда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запозда́йте |
Họ từ của запозда́ть
Câu hỏi thường gặp
запоздать nghĩa là gì?
запоздать (động từ) nghĩa là đến chậm, đến muộn, chậm, muộn.
запоздать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запозда́ть (phiên âm Latinh zapozdátʹ, IPA [zəpɐzˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.