TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заполза́ть

thể chưa hoàn thành
zapolzátʹ[zəpɐɫˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заполза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заполза́ть nghĩa là bò vào, chui vào.

Nghĩa của заполза́ть

Động từ

  1. Bò vào, chui vào, lọ vào, lẻn vào.

Cặp thể của заполза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заполза́ть

NgôiHiện tại
язаполза́ю
тызаполза́ешь
он / она́ / оно́заполза́ет
мызаполза́ем
вызаполза́ете
они́заполза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заползать.

Quá khứ

Giống đực (он)заполза́л
Giống cái (она́)заполза́ла
Giống trung (оно́)заполза́ло
Số nhiều (они́)заполза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заполза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заполза́йте

Câu hỏi thường gặp

заползать nghĩa là gì?

заползать (động từ) nghĩa là bò vào, chui vào.

заползать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заполза́ть (phiên âm Latinh zapolzátʹ, IPA [zəpɐɫˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.