заползти́
Dấu sắc trên заползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заползти́ nghĩa là bò vào, chui vào.
Nghĩa của заползти́
Thể hoàn thành của заполза́ть.
Động từ
- Bò vào, chui vào, lọ vào, lẻn vào.
Cặp thể của заползти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заползти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заползу́ |
| ты | заползёшь |
| он / она́ / оно́ | заползёт |
| мы | заползём |
| вы | заползёте |
| они́ | заползу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запо́лз |
| Giống cái (она́) | заползла́ |
| Giống trung (оно́) | заползло́ |
| Số nhiều (они́) | заползли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заползи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заползи́те |
Câu hỏi thường gặp
заползти nghĩa là gì?
заползти (động từ) nghĩa là bò vào, chui vào.
заползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заползти́ (phiên âm Latinh zapolztí, IPA [zəpɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.