TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запра́виться

thể hoàn thành
zaprávitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запра́виться nghĩa là lấy dầu, được tra dầu.

Nghĩa của запра́виться

Thể hoàn thành của заправля́ться.

Động từ

  1. khẩu ngữ Lấy dầu, được tra dầu, được tiếp xăng.

Cặp thể của запра́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запра́виться

NgôiTương lai
язапра́влюсь
тызапра́вишься
он / она́ / оно́запра́вится
мызапра́вимся
вызапра́витесь
они́запра́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запра́вился
Giống cái (она́)запра́вилась
Giống trung (оно́)запра́вилось
Số nhiều (они́)запра́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запра́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запра́вьтесь

Câu hỏi thường gặp

заправиться nghĩa là gì?

заправиться (động từ) nghĩa là lấy dầu, được tra dầu.

заправиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запра́виться (phiên âm Latinh zaprávitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.