TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запрограмми́ровать

thể hoàn thành
zaprogrammírovatʹ[zəprəɡrɐˈmʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запрограмми́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запрограмми́ровать nghĩa là chương trình hóa, lập chương trình.

Nghĩa của запрограмми́ровать

Thể hoàn thành của программи́ровать.

Động từ

  1. Chương trình hóa, lập chương trình.

Cặp thể của запрограмми́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запрограмми́ровать

NgôiTương lai
язапрограмми́рую
тызапрограмми́руешь
он / она́ / оно́запрограмми́рует
мызапрограмми́руем
вызапрограмми́руете
они́запрограмми́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запрограмми́ровал
Giống cái (она́)запрограмми́ровала
Giống trung (оно́)запрограмми́ровало
Số nhiều (они́)запрограмми́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запрограмми́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запрограмми́руйте

Câu hỏi thường gặp

запрограммировать nghĩa là gì?

запрограммировать (động từ) nghĩa là chương trình hóa, lập chương trình.

запрограммировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запрограмми́ровать (phiên âm Latinh zaprogrammírovatʹ, IPA [zəprəɡrɐˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.