запрограмми́ровать
Dấu sắc trên запрограмми́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запрограмми́ровать nghĩa là chương trình hóa, lập chương trình.
Nghĩa của запрограмми́ровать
Thể hoàn thành của программи́ровать.
Động từ
- Chương trình hóa, lập chương trình.
Cặp thể của запрограмми́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запрограмми́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запрограмми́рую |
| ты | запрограмми́руешь |
| он / она́ / оно́ | запрограмми́рует |
| мы | запрограмми́руем |
| вы | запрограмми́руете |
| они́ | запрограмми́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запрограмми́ровал |
| Giống cái (она́) | запрограмми́ровала |
| Giống trung (оно́) | запрограмми́ровало |
| Số nhiều (они́) | запрограмми́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запрограмми́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запрограмми́руйте |
Câu hỏi thường gặp
запрограммировать nghĩa là gì?
запрограммировать (động từ) nghĩa là chương trình hóa, lập chương trình.
запрограммировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запрограмми́ровать (phiên âm Latinh zaprogrammírovatʹ, IPA [zəprəɡrɐˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.