запроки́нуться
Dấu sắc trên запроки́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запроки́нуться nghĩa là ngửa người ra sau.
Nghĩa của запроки́нуться
Thể hoàn thành của запрокидываться.
Động từ
- Ngửa người ra sau.
Cặp thể của запроки́нуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запроки́нуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запроки́нусь |
| ты | запроки́нешься |
| он / она́ / оно́ | запроки́нется |
| мы | запроки́немся |
| вы | запроки́нетесь |
| они́ | запроки́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запроки́нулся |
| Giống cái (она́) | запроки́нулась |
| Giống trung (оно́) | запроки́нулось |
| Số nhiều (они́) | запроки́нулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запроки́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запроки́ньтесь |
Câu hỏi thường gặp
запрокинуться nghĩa là gì?
запрокинуться (động từ) nghĩa là ngửa người ra sau.
запрокинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запроки́нуться (phiên âm Latinh zaprokínutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.