TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запроки́нуться

thể hoàn thành
zaprokínutʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запроки́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запроки́нуться nghĩa là ngửa người ra sau.

Nghĩa của запроки́нуться

Thể hoàn thành của запрокидываться.

Động từ

  1. Ngửa người ra sau.

Cặp thể của запроки́нуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запроки́нуться

NgôiTương lai
язапроки́нусь
тызапроки́нешься
он / она́ / оно́запроки́нется
мызапроки́немся
вызапроки́нетесь
они́запроки́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запроки́нулся
Giống cái (она́)запроки́нулась
Giống trung (оно́)запроки́нулось
Số nhiều (они́)запроки́нулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запроки́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запроки́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

запрокинуться nghĩa là gì?

запрокинуться (động từ) nghĩa là ngửa người ra sau.

запрокинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запроки́нуться (phiên âm Latinh zaprokínutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.