запря́чь
Dấu sắc trên запря́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запря́чь nghĩa là thắng, đóng.
Nghĩa của запря́чь
Thể hoàn thành của запряга́ть.
Động từ
- Thắng, đóng.
- khẩu ngữ Ấn việc, dồn việc.
Cặp thể của запря́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запря́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запрягу́ |
| ты | запряжёшь |
| он / она́ / оно́ | запряжёт |
| мы | запряжём |
| вы | запряжёте |
| они́ | запрягу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запрёг |
| Giống cái (она́) | запрягла́ |
| Giống trung (оно́) | запрягло́ |
| Số nhiều (они́) | запрягли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запряги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запряги́те |
Câu hỏi thường gặp
запрячь nghĩa là gì?
запрячь (động từ) nghĩa là thắng, đóng.
запрячь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запря́чь (phiên âm Latinh zaprjáčʹ, IPA [zɐˈprʲæt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.