запуга́ть
Dấu sắc trên запуга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запуга́ть nghĩa là làm sợ hãi, dọa dẫm, dọa nạt, hăm dọa.
Nghĩa của запуга́ть
Thể hoàn thành của запу́гивать.
Động từ
- Làm... sợ hãi, dọa dẫm, dọa nạt, đe dọa, dọa, trộ, đe.
- Dọa nạt, hăm dọa, trộ.
Cặp thể của запуга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запуга́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запуга́ю |
| ты | запуга́ешь |
| он / она́ / оно́ | запуга́ет |
| мы | запуга́ем |
| вы | запуга́ете |
| они́ | запуга́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запуга́л |
| Giống cái (она́) | запуга́ла |
| Giống trung (оно́) | запуга́ло |
| Số nhiều (они́) | запуга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запуга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запуга́йте |
Câu hỏi thường gặp
запугать nghĩa là gì?
запугать (động từ) nghĩa là làm sợ hãi, dọa dẫm, dọa nạt, hăm dọa.
запугать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запуга́ть (phiên âm Latinh zapugátʹ, IPA [zəpʊˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.