TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запу́гивать

thể chưa hoàn thành
zapúgivatʹ[zɐˈpuɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запу́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запу́гивать nghĩa là làm sợ hãi, dọa dẫm.

Nghĩa của запу́гивать

Động từ

  1. Làm... sợ hãi, dọa dẫm, dọa nạt, đe dọa, dọa, trộ, đe. + đối cách

Cặp thể của запу́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запу́гивать

NgôiHiện tại
язапу́гиваю
тызапу́гиваешь
он / она́ / оно́запу́гивает
мызапу́гиваем
вызапу́гиваете
они́запу́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запугивать.

Quá khứ

Giống đực (он)запу́гивал
Giống cái (она́)запу́гивала
Giống trung (оно́)запу́гивало
Số nhiều (они́)запу́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запу́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запу́гивайте

Câu hỏi thường gặp

запугивать nghĩa là gì?

запугивать (động từ) nghĩa là làm sợ hãi, dọa dẫm.

запугивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запу́гивать (phiên âm Latinh zapúgivatʹ, IPA [zɐˈpuɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.