TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запу́таться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zapútatʹsja[zɐˈputət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запу́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запу́таться nghĩa là bị rối, rối tung, mắc phải, vướng phải.

Nghĩa của запу́таться

Thể hoàn thành của запу́тываться.

Động từ

  1. Bị rối, rối tung.
  2. [bị] mắc phải, vướng phải.
  3. khẩu ngữ [bị] lạc, lạc đường.

Cặp thể của запу́таться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запу́таться

NgôiTương lai
язапу́таюсь
тызапу́таешься
он / она́ / оно́запу́тается
мызапу́таемся
вызапу́таетесь
они́запу́таются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запу́тался
Giống cái (она́)запу́талась
Giống trung (оно́)запу́талось
Số nhiều (они́)запу́тались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запу́тайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запу́тайтесь

Câu hỏi thường gặp

запутаться nghĩa là gì?

запутаться (động từ) nghĩa là bị rối, rối tung, mắc phải, vướng phải.

запутаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запу́таться (phiên âm Latinh zapútatʹsja, IPA [zɐˈputət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.