TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запу́тывать

thể chưa hoàn thành
zapútyvatʹ[zɐˈputɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запу́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запу́тывать nghĩa là làm rối, làm rối tung.

Nghĩa của запу́тывать

Động từ

  1. Làm rối, làm... rối tung, làm... rối bù.
    • запу́тать ни́ткиlàm rối chỉ, làm chỉ rối tung
    • перен.làm... rối rắm, làm... rắc rối
    • запу́тать де́лоlàm công việc rắc rối
  2. khẩu ngữ впутывать Làm... dính líu, làm... liên can.

Cặp thể của запу́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запу́тывать

NgôiHiện tại
язапу́тываю
тызапу́тываешь
он / она́ / оно́запу́тывает
мызапу́тываем
вызапу́тываете
они́запу́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запутывать.

Quá khứ

Giống đực (он)запу́тывал
Giống cái (она́)запу́тывала
Giống trung (оно́)запу́тывало
Số nhiều (они́)запу́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запу́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запу́тывайте

Họ từ của запу́тывать

Câu hỏi thường gặp

запутывать nghĩa là gì?

запутывать (động từ) nghĩa là làm rối, làm rối tung.

запутывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запу́тывать (phiên âm Latinh zapútyvatʹ, IPA [zɐˈputɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.