TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зара́внивать

thể chưa hoàn thành
zarávnivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зара́внивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зара́внивать nghĩa là san, san bằng.

Nghĩa của зара́внивать

Động từ

  1. San, san bằng, sang phẳng.

Cặp thể của зара́внивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зара́внивать

NgôiHiện tại
язара́вниваю
тызара́вниваешь
он / она́ / оно́зара́внивает
мызара́вниваем
вызара́вниваете
они́зара́внивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заравнивать.

Quá khứ

Giống đực (он)зара́внивал
Giống cái (она́)зара́внивала
Giống trung (оно́)зара́внивало
Số nhiều (они́)зара́внивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зара́внивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зара́внивайте

Câu hỏi thường gặp

заравнивать nghĩa là gì?

заравнивать (động từ) nghĩa là san, san bằng.

заравнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зара́внивать (phiên âm Latinh zarávnivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.