зара́внивать
Dấu sắc trên зара́внивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зара́внивать nghĩa là san, san bằng.
Nghĩa của зара́внивать
Động từ
- San, san bằng, sang phẳng.
Cặp thể của зара́внивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зара́внивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зара́вниваю |
| ты | зара́вниваешь |
| он / она́ / оно́ | зара́внивает |
| мы | зара́вниваем |
| вы | зара́вниваете |
| они́ | зара́внивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заравнивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зара́внивал |
| Giống cái (она́) | зара́внивала |
| Giống trung (оно́) | зара́внивало |
| Số nhiều (они́) | зара́внивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зара́внивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зара́внивайте |
Câu hỏi thường gặp
заравнивать nghĩa là gì?
заравнивать (động từ) nghĩa là san, san bằng.
заравнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зара́внивать (phiên âm Latinh zarávnivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.