зара́зный
Dấu sắc trên зара́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зара́зный nghĩa là truyền nhiễm, hay lây.
Nghĩa của зара́зный
Tính từ
- Truyền nhiễm, hay lây, lây.
- зара́зная боле́зньbệnh truyền nhiễm (hay lây)
- зара́зный большо́йngười bệnh truyền nhiễm, bệnh nhân lây
Biến cách của зара́зный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зара́зный | зара́зное | зара́зная | зара́зные |
| Sinh cách | зара́зного | зара́зного | зара́зной | зара́зных |
| Tặng cách | зара́зному | зара́зному | зара́зной | зара́зным |
| Đối cách | зара́зный / зара́зного | зара́зное | зара́зную | зара́зные / зара́зных |
| Công cụ cách | зара́зным | зара́зным | зара́зной | зара́зными |
| Giới cách | зара́зном | зара́зном | зара́зной | зара́зных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của зара́зный
| So sánh hơn | (по)зара́знее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зара́зный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
заразный nghĩa là gì?
заразный (tính từ) nghĩa là truyền nhiễm, hay lây.
заразный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зара́зный (phiên âm Latinh zaráznyj, IPA [zɐˈraznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.