зарази́ть
Dấu sắc trên зарази́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарази́ть nghĩa là truyền bệnh, làm lây, làm ô nhiễm, làm nhiễm độc.
Nghĩa của зарази́ть
Thể hoàn thành của заража́ть.
Động từ
- Truyền bệnh, làm lây, đổ bệnh, truyền nhiễm.
- Làm ô nhiễm, làm nhiễm độc, làm... nhiễm trùng.
- Nhiễm, lây.
- Lan truyền.
Cặp thể của зарази́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зарази́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заражу́ |
| ты | зарази́шь |
| он / она́ / оно́ | зарази́т |
| мы | зарази́м |
| вы | зарази́те |
| они́ | заразя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарази́л |
| Giống cái (она́) | зарази́ла |
| Giống trung (оно́) | зарази́ло |
| Số nhiều (они́) | зарази́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарази́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарази́те |
Họ từ của зарази́ть
Câu ví dụ với зарази́ть
- Компьютер Тома заразил какой-то вирус. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2902698
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заразить nghĩa là gì?
заразить (động từ) nghĩa là truyền bệnh, làm lây, làm ô nhiễm, làm nhiễm độc.
заразить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарази́ть (phiên âm Latinh zarazítʹ, IPA [zərɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.