TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зара́нее

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zaráneje[zɐˈranʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зара́нее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зара́нее nghĩa là trước, từ trước.

Nghĩa của зара́нее

Phó từ

  1. Trước, từ trước, sớm.
    • зара́нее обду́мать что́-л.cân nhắc điều gì từ trước
    • зара́нее предупреди́тьbáo trước
    • зара́нее благодрю́cảm ơn trước

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зара́нее

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với зара́нее

  • Вам нужно заплатить заранее. Bạn cần thanh toán trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6486488
  • Я плачу заранее. Tôi trả tiền trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302566

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заранее nghĩa là gì?

заранее (phó từ) nghĩa là trước, từ trước.

заранее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зара́нее (phiên âm Latinh zaráneje, IPA [zɐˈranʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.