зара́нее
Dấu sắc trên зара́нее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зара́нее nghĩa là trước, từ trước.
Nghĩa của зара́нее
Phó từ
- Trước, từ trước, sớm.
- зара́нее обду́мать что́-л.cân nhắc điều gì từ trước
- зара́нее предупреди́тьbáo trước
- зара́нее благодрю́cảm ơn trước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зара́нее
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với зара́нее
- Вам нужно заплатить заранее. Bạn cần thanh toán trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6486488
- Я плачу заранее. Tôi trả tiền trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заранее nghĩa là gì?
заранее (phó từ) nghĩa là trước, từ trước.
заранее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зара́нее (phiên âm Latinh zaráneje, IPA [zɐˈranʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.