заре́зать
Dấu sắc trên заре́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заре́зать nghĩa là đâm.
Nghĩa của заре́зать
Động từ
- Đâm.
Cặp thể của заре́зать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заре́зать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заре́жу |
| ты | заре́жешь |
| он / она́ / оно́ | заре́жет |
| мы | заре́жем |
| вы | заре́жете |
| они́ | заре́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заре́зал |
| Giống cái (она́) | заре́зала |
| Giống trung (оно́) | заре́зало |
| Số nhiều (они́) | заре́зали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заре́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заре́жьте |
Câu hỏi thường gặp
зарезать nghĩa là gì?
зарезать (động từ) nghĩa là đâm.
зарезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заре́зать (phiên âm Latinh zarézatʹ, IPA [zɐˈrʲezətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.