TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заре́зать

thể hoàn thành
zarézatʹ[zɐˈrʲezətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заре́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заре́зать nghĩa là đâm.

Nghĩa của заре́зать

Động từ

  1. Đâm.

Cặp thể của заре́зать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заре́зать

NgôiTương lai
язаре́жу
тызаре́жешь
он / она́ / оно́заре́жет
мызаре́жем
вызаре́жете
они́заре́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заре́зал
Giống cái (она́)заре́зала
Giống trung (оно́)заре́зало
Số nhiều (они́)заре́зали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заре́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заре́жьте

Câu hỏi thường gặp

зарезать nghĩa là gì?

зарезать (động từ) nghĩa là đâm.

зарезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заре́зать (phiên âm Latinh zarézatʹ, IPA [zɐˈrʲezətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.