резерви́ровать
Dấu sắc trên резерви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
резерви́ровать nghĩa là để dành, dự trữ.
Nghĩa của резерви́ровать
Động từ
- Để dành, dự trữ. + đối cách
Cặp thể của резерви́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ резерви́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | резерви́рую | резерви́рую |
| ты | резерви́руешь | резерви́руешь |
| он / она́ / оно́ | резерви́рует | резерви́рует |
| мы | резерви́руем | резерви́руем |
| вы | резерви́руете | резерви́руете |
| они́ | резерви́руют | резерви́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | резерви́ровал |
| Giống cái (она́) | резерви́ровала |
| Giống trung (оно́) | резерви́ровало |
| Số nhiều (они́) | резерви́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | резерви́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | резерви́руйте |
Câu hỏi thường gặp
резервировать nghĩa là gì?
резервировать (động từ) nghĩa là để dành, dự trữ.
резервировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là резерви́ровать (phiên âm Latinh rezervírovatʹ, IPA [rʲɪzʲɪrˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.