TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резерви́ровать

hai thể
rezervírovatʹ[rʲɪzʲɪrˈvʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резерви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резерви́ровать nghĩa là để dành, dự trữ.

Nghĩa của резерви́ровать

Động từ

  1. Để dành, dự trữ. + đối cách

Cặp thể của резерви́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ резерви́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ярезерви́руюрезерви́рую
тырезерви́руешьрезерви́руешь
он / она́ / оно́резерви́руетрезерви́рует
мырезерви́руемрезерви́руем
вырезерви́руетерезерви́руете
они́резерви́руютрезерви́руют

Quá khứ

Giống đực (он)резерви́ровал
Giống cái (она́)резерви́ровала
Giống trung (оно́)резерви́ровало
Số nhiều (они́)резерви́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)резерви́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)резерви́руйте

Câu hỏi thường gặp

резервировать nghĩa là gì?

резервировать (động từ) nghĩa là để dành, dự trữ.

резервировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резерви́ровать (phiên âm Latinh rezervírovatʹ, IPA [rʲɪzʲɪrˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.