заржа́веть
Dấu sắc trên заржа́веть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заржа́веть nghĩa là gỉ, han gỉ, rỉ.
Nghĩa của заржа́веть
Thể hoàn thành của ржа́веть.
Động từ
- Gỉ, han gỉ, han sét, có sét.
- Rỉ.
Cặp thể của заржа́веть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заржа́веть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заржа́вею |
| ты | заржа́веешь |
| он / она́ / оно́ | заржа́веет |
| мы | заржа́веем |
| вы | заржа́веете |
| они́ | заржа́веют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заржа́вел |
| Giống cái (она́) | заржа́вела |
| Giống trung (оно́) | заржа́вело |
| Số nhiều (они́) | заржа́вели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заржа́вей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заржа́вейте |
Câu hỏi thường gặp
заржаветь nghĩa là gì?
заржаветь (động từ) nghĩa là gỉ, han gỉ, rỉ.
заржаветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заржа́веть (phiên âm Latinh zaržávetʹ, IPA [zɐrˈʐavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.