TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заржа́веть

thể hoàn thành
zaržávetʹ[zɐrˈʐavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заржа́веть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заржа́веть nghĩa là gỉ, han gỉ, rỉ.

Nghĩa của заржа́веть

Thể hoàn thành của ржа́веть.

Động từ

  1. Gỉ, han gỉ, han sét, có sét.
  2. Rỉ.

Cặp thể của заржа́веть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заржа́веть

NgôiTương lai
язаржа́вею
тызаржа́веешь
он / она́ / оно́заржа́веет
мызаржа́веем
вызаржа́веете
они́заржа́веют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заржа́вел
Giống cái (она́)заржа́вела
Giống trung (оно́)заржа́вело
Số nhiều (они́)заржа́вели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заржа́вей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заржа́вейте

Câu hỏi thường gặp

заржаветь nghĩa là gì?

заржаветь (động từ) nghĩa là gỉ, han gỉ, rỉ.

заржаветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заржа́веть (phiên âm Latinh zaržávetʹ, IPA [zɐrˈʐavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.