TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ржа́веть

thể chưa hoàn thành
ržávetʹ[ˈrʐavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ржа́веть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ржа́веть nghĩa là gỉ, han gỉ.

Nghĩa của ржа́веть

Động từ

  1. Gỉ, han gỉ, han sét, có sét.

Cặp thể của ржа́веть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ржа́веть

NgôiHiện tại
яржа́вею
тыржа́веешь
он / она́ / оно́ржа́веет
мыржа́веем
выржа́веете
они́ржа́веют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ржаветь.

Quá khứ

Giống đực (он)ржа́вел
Giống cái (она́)ржа́вела
Giống trung (оно́)ржа́вело
Số nhiều (они́)ржа́вели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ржа́вей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ржа́вейте

Câu ví dụ với ржа́веть

  • Железо ржавеет. Sắt gỉ sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13157819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ржаветь nghĩa là gì?

ржаветь (động từ) nghĩa là gỉ, han gỉ.

ржаветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ржа́веть (phiên âm Latinh ržávetʹ, IPA [ˈrʐavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.