заржа́ть
Dấu sắc trên заржа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заржа́ть nghĩa là hí lên.
Nghĩa của заржа́ть
Động từ
- Hí lên.
Cặp thể của заржа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заржа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заржу́ |
| ты | заржёшь |
| он / она́ / оно́ | заржёт |
| мы | заржём |
| вы | заржёте |
| они́ | заржу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заржа́л |
| Giống cái (она́) | заржа́ла |
| Giống trung (оно́) | заржа́ло |
| Số nhiều (они́) | заржа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заржи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заржи́те |
Câu hỏi thường gặp
заржать nghĩa là gì?
заржать (động từ) nghĩa là hí lên.
заржать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заржа́ть (phiên âm Latinh zaržátʹ, IPA [zɐrˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.