TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ржать

thể chưa hoàn thành
ržatʹ[rʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

ржать nghĩa là hí, hý.

Nghĩa của ржать

Động từ

  1. Hí, hý.

Cặp thể của ржать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ржать

NgôiHiện tại
яржу́
тыржёшь
он / она́ / оно́ржёт
мыржём
выржёте
они́ржу́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ржать.

Quá khứ

Giống đực (он)ржа́л
Giống cái (она́)ржа́ла
Giống trung (оно́)ржа́ло
Số nhiều (они́)ржа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ржи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ржи́те

Họ từ của ржать

Câu hỏi thường gặp

ржать nghĩa là gì?

ржать (động từ) nghĩa là hí, hý.

ржать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ржать (phiên âm Latinh ržatʹ, IPA [rʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.