ржать
thể chưa hoàn thành
ržatʹ[rʐatʲ]
giọng máy của trình duyệt
ржать nghĩa là hí, hý.
Nghĩa của ржать
Động từ
- Hí, hý.
Cặp thể của ржать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ржать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ржу́ |
| ты | ржёшь |
| он / она́ / оно́ | ржёт |
| мы | ржём |
| вы | ржёте |
| они́ | ржу́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ржать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ржа́л |
| Giống cái (она́) | ржа́ла |
| Giống trung (оно́) | ржа́ло |
| Số nhiều (они́) | ржа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ржи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ржи́те |
Họ từ của ржать
Câu hỏi thường gặp
ржать nghĩa là gì?
ржать (động từ) nghĩa là hí, hý.
ржать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ржать (phiên âm Latinh ržatʹ, IPA [rʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.