TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарни́ца

giống cáibất động vật
zarníca[zɐrˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарни́ца nghĩa là chớp, chớp nguồn.

Nghĩa của зарни́ца

Danh từ

  1. Chớp, chớp nguồn, chớp đông, chớp bể.

Biến cách của зарни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зарни́цазарни́цы
Sinh cách кого? чего?зарни́цызарни́ц
Tặng cách кому? чему?зарни́цезарни́цам
Đối cách кого? что?зарни́цузарни́цы
Công cụ cách кем? чем?зарни́цейзарни́цами
Giới cách о ком? о чём?зарни́цезарни́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зарни́ца

Câu hỏi thường gặp

зарница nghĩa là gì?

зарница (danh từ) nghĩa là chớp, chớp nguồn.

зарница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарни́ца (phiên âm Latinh zarníca, IPA [zɐrˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.